Thư mời chào giá
Căn cứ Kết luận Biên bản họp ngày 29/01/2026 của Hội đồng thuốc và điều trị về việc thông qua danh mục Mua sắm 250 thuốc gấp cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu rộng rãi thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2026, Bệnh viện Từ Dũ có nhu cầu mua sắm thuốc cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 (xã Cần Giờ) với thông tin cụ thể như sau:
- Tên kế hoạch: Mua sắm 250 thuốc gấp cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu rộng rãi thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2026.
- Nguồn vốn: Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác.
- Loại hợp đồng: Hợp đồng theo đơn giá cố định.
- Thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.
|
STT |
Tên hoạt chất |
Nồng độ, hàm lượng |
Dạng bào chế |
Đơn vị tính |
Đường dùng |
Nhóm thuốc |
Giá kế hoạch (đồng) |
Số lượng mua sắm |
Thành tiền (đồng) |
|
|
I. Danh mục thuốc biệt dược gốc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1 |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
9.987 |
5.964 |
59.562.468 |
|
2 |
Bilastine |
20mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
BDG |
9.300 |
3.510 |
32.643.000 |
|
3 |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
4.290 |
13.110 |
56.241.900 |
|
4 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
3.147 |
5.880 |
18.504.360 |
|
5 |
Brimonidin tartrat + timolol |
2mg/ml + 5mg/ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
BDG |
183.514 |
600 |
110.108.400 |
|
6 |
Desmopressin |
0,089mg (0,1mg) |
Viên nén |
Viên |
Uống |
BDG |
18.813 |
450 |
8.465.850 |
|
7 |
Dutasterid |
0,5mg |
Viên nang mềm |
Viên |
Uống |
BDG |
17.257 |
1.500 |
25.885.500 |
|
8 |
Etoricoxib |
60mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
14.222 |
3.240 |
46.079.280 |
|
9 |
Etoricoxib |
90mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
15.645 |
1.800 |
28.161.000 |
|
10 |
Fenofibrate |
200mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
BDG |
7.053 |
8.790 |
61.995.870 |
|
11 |
Fenofibrate (Nanoparticules) |
145mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
10561 |
6.720 |
70.969.920 |
|
12 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
Hỗn dịch tiêm |
Bút tiêm |
Tiêm |
BDG |
198.000 |
125 |
24.750.000 |
|
13 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
Hỗn dịch tiêm |
Bút tiêm |
Tiêm |
BDG |
178.080 |
50 |
8.904.000 |
|
14 |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
2,500mg+0,500mg |
Dung dịch khí dung |
Lọ |
Khí dung |
BDG |
16.074 |
600 |
9.644.400 |
|
15 |
Itoprid HCl |
50mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
4.796 |
11.200 |
53.715.200 |
|
16 |
Levofloxacin |
15mg/ml; 5ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
BDG |
115.999 |
150 |
17.399.850 |
|
17 |
Linagliptin |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
16.156 |
3.630 |
58.646.280 |
|
18 |
Losartan potassium |
100mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
10.470 |
1.410 |
14.762.700 |
|
19 |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Viên |
Uống |
BDG |
5.870 |
3.750 |
22.012.500 |
|
20 |
Metformin |
1000mg |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
Uống |
BDG |
4.843 |
7.200 |
34.869.600 |
|
21 |
Metformin |
750mg |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
Uống |
BDG |
3677 |
21.600 |
79.423.200 |
|
22 |
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg |
23,75mg |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
Uống |
BDG |
4.389 |
8.296 |
36.411.144 |
|
23 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
Bột hít phân liều |
Hộp (1 bình hít) |
Dạng hít |
BDG |
199.888 |
60 |
11.993.280 |
|
24 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 500mcg |
50mcg/ 500mcg |
Bột hít phân liều |
Hộp (1 bình hít) |
Dạng hít |
BDG |
218.612 |
45 |
9.837.540 |
|
25 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
(160mcg; 4,5mcg)/liều xịt x 120 liều |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
Bình |
Dạng hít |
BDG |
434.000 |
118 |
51.212.000 |
|
26 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Bình xịt |
Dạng hít |
BDG |
210.176 |
50 |
10.508.800 |
|
27 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 250mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Bình xịt |
Dạng hít |
BDG |
278.090 |
200 |
55.618.000 |
|
28 |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g |
(30g+4,5g)/500ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Túi |
Tiêm truyền |
BDG |
110000 |
180 |
19.800.000 |
|
29 |
Pemirolast kali |
5mg/5ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
BDG |
82131 |
30 |
2.463.930 |
|
30 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
Dung dịch tiêm và truyền |
Ống |
Tiêm |
BDG |
109.725 |
120 |
13.167.000 |
|
31 |
Rivaroxaban |
15mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
58.000 |
840 |
48.720.000 |
|
32 |
Rivaroxaban |
20 mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
58.000 |
840 |
48.720.000 |
|
33 |
Saxagliptin |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
17.310 |
2.800 |
48.468.000 |
|
34 |
Saxagliptin + metformin |
5mg; 1000mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
21.410 |
2.100 |
44.961.000 |
|
35 |
Saxagliptin + metformin |
5mg; 500mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
21.410 |
2.100 |
44.961.000 |
|
36 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride |
50mg + 850mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
10.643 |
2.100 |
22.350.300 |
|
37 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride |
50mg + 1000mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
10.643 |
2.100 |
22.350.300 |
|
38 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride |
50mg + 500mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
10.643 |
2.100 |
22.350.300 |
|
39 |
Solifenacin succinate |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
25.725 |
1.350 |
34.728.750 |
|
40 |
Telmisartan |
40mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
BDG |
9.832 |
4.680 |
46.013.760 |
|
41 |
Telmisartan |
80mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
BDG |
14.848 |
4.680 |
69.488.640 |
|
42 |
Ticagrelor |
90mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
BDG |
15.873 |
1.200 |
19.047.600 |
|
43 |
Tigecyclin* |
50mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
BDG |
731.000 |
20 |
14.620.000 |
|
44 |
Trimetazidin |
35mg |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Viên |
Uống |
BDG |
2.705 |
7.200 |
19.476.000 |
|
45 |
Valproat natri + valproic acid |
333mg + 145mg |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Viên |
Uống |
BDG |
6.972 |
1.800 |
12.549.600 |
|
46 |
Vildagliptin |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
BDG |
8.225 |
6.300 |
51.817.500 |
|
|
II. Danh mục thuốc generic |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
47 |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
Hỗn dịch uống |
Ống |
Uống |
N1 |
7.220 |
1.260 |
9.097.200 |
|
48 |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
50mcg/g + 0,5mg/g |
Thuốc mỡ |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N1 |
288.750 |
200 |
57.750.000 |
|
49 |
Celecoxib |
200mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
N1 |
9.100 |
19.800 |
180.180.000 |
|
50 |
Cilostazol |
100mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
4.977 |
1.512 |
7.525.224 |
|
51 |
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin |
10mg + 2,660mg |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ống |
Tiêm |
N1 |
59.000 |
60 |
3.540.000 |
|
52 |
Dapagliflozin |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
19.000 |
1.400 |
26.600.000 |
|
53 |
Diosmin |
600mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
6.816 |
26.600 |
181.305.600 |
|
54 |
Enoxaparin (natri) |
4000IU/0,4ml |
Dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
Tiêm |
N1 |
70.000 |
1.800 |
126.000.000 |
|
55 |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
bơm tiêm |
Tiêm |
N1 |
432740 |
1500 |
649.110.000 |
|
56 |
Etoricoxib |
90mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
7.749 |
13.200 |
102.286.800 |
|
57 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300U/3ml |
Dung dịch tiêm |
Bút tiêm |
Tiêm |
N1 |
247.000 |
260 |
64.220.000 |
|
58 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
300 (đơn vị) U/ml |
Dung dịch tiêm |
Bút tiêm |
Tiêm |
N1 |
415.000 |
270 |
112.050.000 |
|
59 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
Dung dịch tiêm |
Bút tiêm |
Tiêm |
N1 |
411.249 |
45 |
18.506.205 |
|
60 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100UI/ml; 3ml |
Hỗn dịch tiêm |
Ống |
Tiêm |
N1 |
94.649 |
480 |
45.431.520 |
|
61 |
Lacidipin |
2mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
4.200 |
2.800 |
11.760.000 |
|
62 |
Lacidipin |
4mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
6.470 |
2.800 |
18.116.000 |
|
63 |
Lansoprazol |
15mg |
Viên nang bao tan trong ruột |
Viên |
Uống |
N1 |
5.000 |
27.500 |
137.500.000 |
|
64 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
8.450 |
12.320 |
104.104.000 |
|
65 |
Levodopa + benserazid |
50mg; 200mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
6.300 |
630 |
3.969.000 |
|
66 |
Levomepromazin |
25mg |
viên nén bao phim |
viên |
Uống |
N1 |
1.449 |
2.500 |
3.622.500 |
|
67 |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
Tiêm truyền |
N1 |
116.632 |
50 |
5.831.600 |
|
68 |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
Bột pha dung dịch uống |
Gói |
Uống |
N1 |
35.970 |
200 |
7.194.000 |
|
69 |
Metoprolol |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
2200 |
3.600 |
7.920.000 |
|
70 |
Metoprolol tartrat |
25mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
1.620 |
10.500 |
17.010.000 |
|
71 |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
0,5%; 15ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
N1 |
64102 |
240 |
15.384.480 |
|
72 |
Ofloxacin |
0,3% |
Thuốc mỡ tra mắt |
Tuýp |
Nhỏ mắt |
N1 |
74530 |
300 |
22.359.000 |
|
73 |
Perindopril + amlodipin |
3,5mg; 2,5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
5.960 |
4.560 |
27.177.600 |
|
74 |
Perindopril + amlodipin |
4mg + 5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
4.800 |
3.600 |
17.280.000 |
|
75 |
Pramipexol |
0,18mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
7.500 |
1.500 |
11.250.000 |
|
76 |
Pramipexol |
0,35mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
12.000 |
510 |
6.120.000 |
|
77 |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
Viên nén bao tan ở ruột |
Viên |
Uống |
N1 |
3.688 |
17.248 |
63.610.624 |
|
78 |
Rebamipid |
100mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
3.300 |
23.760 |
78.408.000 |
|
79 |
Risedronat |
35mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
52.000 |
520 |
27.040.000 |
|
80 |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10 mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
6.500 |
1.170 |
7.605.000 |
|
81 |
Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
N1 |
6.780 |
1.080 |
7.322.400 |
|
82 |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg |
Viên |
Viên |
Uống |
N1 |
20.000 |
1.800 |
36.000.000 |
|
83 |
Simvastatin |
40mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
9.450 |
5.190 |
49.045.500 |
|
84 |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4 mg |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
Uống |
N1 |
12.000 |
8.070 |
96.840.000 |
|
85 |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
Dung dịch để hít |
Hộp |
Dạng hít |
N1 |
800.100 |
6 |
4.800.600 |
|
86 |
Tofisopam |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
8.000 |
7.200 |
57.600.000 |
|
87 |
Tyrothricin + benzocaine+ benzalkonium chloride |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
Viên ngậm họng |
Viên |
Ngậm |
N1 |
2.880 |
4.500 |
12.960.000 |
|
88 |
Thiamazol |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
1.400 |
2.500 |
3.500.000 |
|
89 |
Trimetazidin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
1.890 |
21.780 |
41.164.200 |
|
90 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N1 |
15.950 |
6.600 |
105.270.000 |
|
91 |
Valproat natri |
200mg |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Viên |
Uống |
N1 |
2.479 |
2.080 |
5.156.320 |
|
92 |
Vildagliptin + metformin |
1000mg, 50mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
9.274 |
3.600 |
33.386.400 |
|
93 |
Vildagliptin + metformin |
500mg, 50mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
9.274 |
3.600 |
33.386.400 |
|
94 |
Vildagliptin + metformin |
850mg, 50mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N1 |
9.274 |
3.600 |
33.386.400 |
|
95 |
Aescin |
40mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
8.450 |
4.320 |
36.504.000 |
|
96 |
Atorvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
311 |
47.045 |
14.630.995 |
|
97 |
Atorvastatin |
40mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
600 |
71.500 |
42.900.000 |
|
98 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
7.500 |
9.000 |
67.500.000 |
|
99 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 80mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
9.500 |
5.400 |
51.300.000 |
|
100 |
Carbocistein |
250mg/5ml (100ml) |
Siro |
Lọ |
Uống |
N2 |
65.000 |
180 |
11.700.000 |
|
101 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
Bột pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N2 |
76.500 |
1.100 |
84.150.000 |
|
102 |
Cefoperazon + sulbactam |
2000mg + 1000mg |
Bột pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N2 |
122.000 |
450 |
54.900.000 |
|
103 |
Fenofibrat |
200mg |
viên nang cứng |
Viên |
Uống |
N2 |
2.200 |
31.680 |
69.696.000 |
|
104 |
Fluvastatin |
20mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
N2 |
5.475 |
15.780 |
86.395.500 |
|
105 |
Fluvoxamin |
100mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
6.500 |
1.500 |
9.750.000 |
|
106 |
Furosemid + spironolacton |
50mg + 20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
939 |
3.600 |
3.380.400 |
|
107 |
Glipizid |
5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
2.950 |
12.510 |
36.904.500 |
|
108 |
Hydroxy cloroquin |
200mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
4480 |
200 |
896.000 |
|
109 |
Ivabradin |
7,5mg |
viên nén bao phim |
viên |
Uống |
N2 |
1.900 |
27.720 |
52.668.000 |
|
110 |
Ivabradin |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
1.088 |
49.920 |
54.312.960 |
|
111 |
Ketoprofen |
30mg |
Miếng dán |
Miếng |
Dán ngoài da |
N2 |
9.850 |
3.080 |
30.338.000 |
|
112 |
Lamivudin |
100mg |
viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
2.100 |
1.200 |
2.520.000 |
|
113 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
3.000 |
26.400 |
79.200.000 |
|
114 |
Levofloxacin |
250mg/50ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai |
Tiêm truyền |
N2 |
50000 |
600 |
30.000.000 |
|
115 |
Loratadin |
10mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
179 |
36.300 |
6.497.700 |
|
116 |
Losartan kali Amlodipin besilat |
Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg) |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
9.891 |
6.000 |
59.346.000 |
|
117 |
Lovastatin |
10mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
2.800 |
18.000 |
50.400.000 |
|
118 |
Mequitazin |
5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
3.980 |
3.000 |
11.940.000 |
|
119 |
Nabumeton |
750mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
8.850 |
5.400 |
47.790.000 |
|
120 |
Nebivolol |
2,5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
3.550 |
147.200 |
522.560.000 |
|
121 |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
3.050 |
15.540 |
47.397.000 |
|
122 |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
4.450 |
2.250 |
10.012.500 |
|
123 |
Rabeprazol |
20mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N2 |
110.000 |
250 |
27.500.000 |
|
124 |
Ramipril |
2,5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
2.469 |
7.500 |
18.517.500 |
|
125 |
Risedronat |
35mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
15.998 |
636 |
10.174.728 |
|
126 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 10g |
Thuốc mỡ |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N2 |
70000 |
300 |
21.000.000 |
|
127 |
Simvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N2 |
645 |
51.480 |
33.204.600 |
|
128 |
Sulpirid |
50mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
N2 |
470 |
19.800 |
9.306.000 |
|
129 |
Teicoplanin* |
200mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N2 |
200.000 |
300 |
60.000.000 |
|
130 |
Telmisartan |
80mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
717 |
23.760 |
17.035.920 |
|
131 |
Tigecyclin* |
50mg |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Lọ |
Tiêm |
N2 |
695.000 |
20 |
13.900.000 |
|
132 |
Valproat natri |
200mg/ml |
Dung dịch thuốc uống |
Chai |
Uống |
N2 |
80696 |
30 |
2.420.880 |
|
133 |
Venlafaxin |
75mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
2.300 |
2.250 |
5.175.000 |
|
134 |
Vildagliptin |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N2 |
3.890 |
20.490 |
79.706.100 |
|
135 |
Zopiclon |
7,5mg |
viên nén bao phim |
viên |
Uống |
N2 |
2370 |
6.000 |
14.220.000 |
|
136 |
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel |
100mg + 75mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
4990 |
12.260 |
61.177.400 |
|
137 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) + Losartan kabi |
50mg + 5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
5.200 |
21.000 |
109.200.000 |
|
138 |
Cetirizin |
10mg |
viên nén bao phim |
viên |
Uống |
N3 |
440 |
9.000 |
3.960.000 |
|
139 |
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) |
30mg |
viên nén tác dụng kéo dài |
Viên |
Uống |
N3 |
2478 |
15.000 |
37.170.000 |
|
140 |
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) |
60mg |
viên nén tác dụng kéo dài |
viên |
Uống |
N3 |
1953 |
29.000 |
56.637.000 |
|
141 |
Metformin |
750mg |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
Uống |
N3 |
839 |
65.430 |
54.895.770 |
|
142 |
Metformin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
152 |
51.500 |
7.828.000 |
|
143 |
Perindopril + amlodipin |
8mg + 5mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N3 |
5.680 |
4.500 |
25.560.000 |
|
144 |
Rebamipid |
100mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
2.800 |
23.760 |
66.528.000 |
|
145 |
Rosuvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
469 |
18.810 |
8.821.890 |
|
146 |
Sitagliptin + metformin |
1000mg; 50mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
4.900 |
30.000 |
147.000.000 |
|
147 |
Sitagliptin + metformin |
50mg + 850mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
8.950 |
15.450 |
138.277.500 |
|
148 |
Sitagliptin + Metformin hydroclorid |
100mg + 1000mg |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Viên |
Uống |
N3 |
19.000 |
7.050 |
133.950.000 |
|
149 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
7.450 |
32.400 |
241.380.000 |
|
150 |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
6.300 |
4.500 |
28.350.000 |
|
151 |
Vildagliptin + metformin |
50mg + 850mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N3 |
6.300 |
4.500 |
28.350.000 |
|
152 |
Acid amin* |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi |
Tiêm truyền |
N4 |
63.000 |
120 |
7.560.000 |
|
153 |
Acitretin |
25mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
N4 |
17000 |
300 |
5.100.000 |
|
154 |
Adapalen |
0,1%; 15g |
Kem bôi ngoài da |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N4 |
42.000 |
150 |
6.300.000 |
|
155 |
Alverin citrat |
40mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
115 |
1.200 |
138.000 |
|
156 |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
Viên nang mềm |
viên |
Uống |
N4 |
922 |
27.000 |
24.894.000 |
|
157 |
Amisulprid |
200mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
2.520 |
1.385 |
3.490.200 |
|
158 |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
165 |
17.500 |
2.887.500 |
|
159 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
Bột pha hỗn dịch |
Gói |
Uống |
N4 |
1.042 |
180 |
187.560 |
|
160 |
Amylase + lipase + protease |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) |
Viên nén bao tan trong ruột |
Viên |
Uống |
N4 |
3.000 |
7.000 |
21.000.000 |
|
161 |
Beclometason (dipropionat) |
0,05mg/liều xịt 0,05ml |
Hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
Xịt mũi |
N4 |
55.990 |
40 |
2.239.600 |
|
162 |
Bisoprolol |
2,5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
75 |
72.000 |
5.400.000 |
|
163 |
Calcitriol |
0,5mcg |
Viên nang mềm |
Viên |
Uống |
N4 |
693 |
3.600 |
2.494.800 |
|
164 |
Carvedilol |
3,125mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
1.200 |
5.400 |
6.480.000 |
|
165 |
Cefixim |
50mg |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Gói |
Uống |
N4 |
796 |
800 |
636.800 |
|
166 |
Cetirizin |
10mg |
Siro khô |
Gói |
Uống |
N4 |
4500 |
9.000 |
40.500.000 |
|
167 |
Cilostazol |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
2.050 |
3.600 |
7.380.000 |
|
168 |
Ciprofibrat |
100mg |
viên nang cứng |
viên |
Uống |
N4 |
8.000 |
3.750 |
30.000.000 |
|
169 |
Ciprofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
550 |
18.000 |
9.900.000 |
|
170 |
Clobetasol propionat |
0,05% (w/w) |
Kem bôi da |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N4 |
5400 |
500 |
2.700.000 |
|
171 |
Colistin* |
3.000.000 IU |
Thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
594.993 |
70 |
41.649.510 |
|
172 |
Crotamiton |
2g/20g |
kem bôi da |
Tuýp |
Bôi |
N4 |
24000 |
300 |
7.200.000 |
|
173 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 1,33mg |
viên nang cứng |
Viên |
Uống |
N4 |
3.700 |
21.600 |
79.920.000 |
|
174 |
Dapagliflozin |
5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
3.000 |
3.750 |
11.250.000 |
|
175 |
Diclofenac |
75 mg/3 ml |
Dung dịch tiêm |
Ống |
Tiêm |
N4 |
780 |
300 |
234.000 |
|
176 |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
Viên nén |
viên |
Uống |
N4 |
1.932 |
600 |
1.159.200 |
|
177 |
Diltiazem |
60mg |
viên nén bao phim |
viên |
Uống |
N4 |
651 |
6.000 |
3.906.000 |
|
178 |
Diltiazem |
30mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
483 |
3.600 |
1.738.800 |
|
179 |
Empagliflozin |
25mg |
Viên nén bao phim |
viên |
Uống |
N4 |
1.970 |
4.290 |
8.451.300 |
|
180 |
Entecavir |
0,5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
1.100 |
16.200 |
17.820.000 |
|
181 |
Erythropoietin |
4000 IU/1ml |
Dung dịch tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
258300 |
1.500 |
387.450.000 |
|
182 |
Esomeprazol |
40mg |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
7.480 |
1.200 |
8.976.000 |
|
183 |
Etoricoxib |
60mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
412 |
3.000 |
1.236.000 |
|
184 |
Flavoxat |
200mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
1.932 |
13.300 |
25.695.600 |
|
185 |
Fluoxetin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
500 |
3.800 |
1.900.000 |
|
186 |
Fosfomycin* |
4g |
Thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
216.000 |
150 |
32.400.000 |
|
187 |
Furosemid + spironolacton |
50mg + 40mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
2.205 |
3.600 |
7.938.000 |
|
188 |
Fusidic acid + hydrocortison |
20mg + 10mg |
Kem |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N4 |
46.830 |
200 |
9.366.000 |
|
189 |
Gabapentin |
600mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
1869 |
5.000 |
9.345.000 |
|
190 |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000 LD50 |
Dung dịch tiêm |
Lọ |
Tiêm bắp |
N4 |
507014 |
60 |
30.420.840 |
|
191 |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000 LD50 |
Dung dịch tiêm |
Lọ |
Tiêm bắp |
N4 |
507014 |
60 |
30.420.840 |
|
192 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 đvqt |
Dung dịch tiêm |
Ống |
Tiêm |
N4 |
34.852 |
300 |
10.455.600 |
|
193 |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
Viên nén bao đường |
Viên |
Uống |
N4 |
857 |
6.600 |
5.656.200 |
|
194 |
Imipenem + cilastatin* |
0,75g + 0,75g |
Thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
197.500 |
400 |
79.000.000 |
|
195 |
Itoprid |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
410 |
150.000 |
61.500.000 |
|
196 |
Ivermectin |
3mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
5600 |
2.400 |
13.440.000 |
|
197 |
Kháng thể kháng vi rút dại |
1000 IU |
Dung dịch tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
430.186 |
90 |
38.716.740 |
|
198 |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
Thuốc bột uống |
Gói |
Uống |
N4 |
840 |
5.000 |
4.200.000 |
|
199 |
Levofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
710 |
3.000 |
2.130.000 |
|
200 |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Túi |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
N4 |
18.280 |
1.200 |
21.936.000 |
|
201 |
Lovastatin |
20mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
1.470 |
9.000 |
13.230.000 |
|
202 |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/118ml; 133ml |
Dung dịch Thụt rửa |
Chai |
Thụt |
N4 |
51.450 |
1.200 |
61.740.000 |
|
203 |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Ống |
Nhỏ mắt |
N4 |
22.000 |
170 |
3.740.000 |
|
204 |
Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g |
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g |
Dung dịch thẩm phân máu |
Can |
Dung dịch thẩm phân |
N4 |
140.700 |
100 |
14.070.000 |
|
205 |
Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicylic 20 mg |
0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g; 20ml |
Thuốc dùng ngoài |
Lọ |
Dùng ngoài |
N4 |
70000 |
300 |
21.000.000 |
|
206 |
Mupirocin |
2% (kl/kl); 5g |
Kem bôi da |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N4 |
26500 |
150 |
3.975.000 |
|
207 |
N-acetylcystein |
600mg |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Gói |
Uống |
N4 |
3.970 |
3.000 |
11.910.000 |
|
208 |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml |
Dung dịch thẩm phân máu |
Can |
Dung dịch thẩm phân |
N4 |
134.507 |
100 |
13.450.700 |
|
209 |
Olanzapin |
5 mg |
Viên nén phân tán trong miệng |
Viên |
Uống |
N4 |
305 |
15.000 |
4.575.000 |
|
210 |
Olopatadin hydroclorid |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
N4 |
78000 |
90 |
7.020.000 |
|
211 |
Omeprazol |
40mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
5.900 |
1.200 |
7.080.000 |
|
212 |
Ondansetron |
8mg |
Viên nén phân tán trong miệng |
Viên |
Uống |
N4 |
3.400 |
900 |
3.060.000 |
|
213 |
Paroxetin |
30mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
4.800 |
2.160 |
10.368.000 |
|
214 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
Viên phân tán |
Viên |
Uống |
N4 |
2.680 |
3.000 |
8.040.000 |
|
215 |
Pilocarpin |
2% - 5ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Chai/lọ/ống |
Nhỏ Mắt |
N4 |
45.000 |
12 |
540.000 |
|
216 |
Pravastatin |
30mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
2.499 |
11.880 |
29.688.120 |
|
217 |
Propranolol hydroclorid |
1mg/1ml; 1ml |
Dung dịch tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
25.000 |
60 |
1.500.000 |
|
218 |
Quetiapin |
200mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
3.190 |
6.600 |
21.054.000 |
|
219 |
Quetiapin |
100mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
2.190 |
6.600 |
14.454.000 |
|
220 |
Rilmenidin |
1mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
4.000 |
2.640 |
10.560.000 |
|
221 |
Ringer lactat |
500ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Chai |
Tiêm truyền |
N4 |
6.629 |
2.700 |
17.898.300 |
|
222 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
Thuốc bột |
gói |
Uống |
N4 |
4.599 |
7.200 |
33.112.800 |
|
223 |
Saxagliptin |
2,5mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
7.850 |
7.500 |
58.875.000 |
|
224 |
Simvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
195 |
51.480 |
10.038.600 |
|
225 |
Sultamicilin(dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) |
750mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N4 |
13900 |
4.030 |
56.017.000 |
|
226 |
Tacrolimus |
0,03% (kl/kl) |
Thuốc mỡ bôi da |
Tuýp |
Dùng ngoài |
N4 |
29.904 |
30 |
897.120 |
|
227 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
|
228 |
Tiaprofenic acid |
200mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
7.900 |
5.010 |
39.579.000 |
|
229 |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0,2g |
Thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
Tiêm |
N4 |
98.000 |
300 |
29.400.000 |
|
230 |
Timolol |
0,5%; 5ml |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
Nhỏ mắt |
N4 |
26.430 |
90 |
2.378.700 |
|
231 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
609 |
6.000 |
3.654.000 |
|
232 |
Tofisopam |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
7.700 |
5.400 |
41.580.000 |
|
233 |
Thiocolchicosid |
8mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
2.950 |
10.000 |
29.500.000 |
|
234 |
Valproat natri |
500mg |
Viên nén bao tan trong ruột |
Viên |
Uống |
N4 |
2.499 |
3.120 |
7.796.880 |
|
235 |
Vildagliptin |
50mg |
Viên nén |
Viên |
Uống |
N4 |
680 |
12.260 |
8.336.800 |
|
236 |
Bismuth |
120mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N5 |
2.699 |
3.024 |
8.161.776 |
|
237 |
Lactulose |
10g/15ml; 100ml |
Dung dịch uống |
Chai |
Uống |
N5 |
65.000 |
290 |
18.850.000 |
|
238 |
Linezolid* |
600mg/300ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Chai |
Tiêm truyền |
N5 |
98500 |
200 |
19.700.000 |
|
239 |
Oxcarbazepine |
300mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N5 |
2700 |
200 |
540.000 |
|
240 |
Rabeprazol natri |
40mg |
Viên nén bao tan trong ruột |
Viên |
Uống |
N5 |
8.500 |
11.000 |
93.500.000 |
|
241 |
Topiramat |
25mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
N5 |
2900 |
140 |
406.000 |
|
|
III. Danh mục thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền
|
||||||||
|
242 |
Actiso, Rau má |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg |
Viên nang mềm |
Viên |
Uống |
DLN3 |
1.575 |
7.740 |
12.190.500 |
|
243 |
Đinh lăng, Bạch quả |
5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) |
Cao lỏng |
Ống |
Uống |
DLN3 |
5.481 |
1.000 |
5.481.000 |
|
244 |
Đinh lăng, Bạch quả |
105mg; 10mg |
Viên nén bao đường |
Viên |
Uống |
DLN3 |
165 |
99.200 |
16.368.000 |
|
245 |
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
DLN3 |
1.485 |
12.000 |
17.820.000 |
|
246 |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
DLN3 |
1.500 |
24.000 |
36.000.000 |
|
247 |
Mật ong, Nghệ |
143mg+300mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
DLN3 |
714 |
15.000 |
10.710.000 |
|
248 |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô |
25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg |
Viên nang cứng |
Viên |
Uống |
DLN3 |
2.500 |
15.100 |
37.750.000 |
|
249 |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. |
80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 320mg; 8,3mg |
Viên nén bao phim |
Viên |
Uống |
DLN3 |
3.450 |
7.812 |
26.951.400 |
|
250 |
Lá thường xuân |
Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g |
Siro |
Ống/gói |
Uống |
DLN4 |
4.450 |
15.600 |
69.420.000 |
Nội dung yêu cầu: Bảng báo giá theo mẫu, gửi bản giấy tới Phòng Thông tin – Hỗ trợ - Bệnh viện Từ Dũ và file excel qua email thaukhoaduocbvtudu@gmail.com
|
STT |
Hoạt chất |
Nồng độ, Hàm lượng |
Quy cách đóng gói |
Dạng bào chế |
Đường dùng |
Hãng sản xuất |
Nước sản xuất |
Đơn vị tính |
Nhóm TCKT |
Số lượng mua sắm |
Thành tiền |
Tên thuốc trúng thầu |
Giá thuốc trúng thầu |
SĐK/ GPNK |
Nhà thầu trúng thầu |
Quyết định trúng thầu (Số, ngày QĐ) |
Cơ sở Y tế trúng thầu |
Ngày hết hiệu lực Quyết định TT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cách thức tiếp nhận hồ sơ: Nhận trực tiếp hoặc theo đường bưu điện theo địa chỉ: DS Huỳnh Như (SĐT 0983.510.840) tại Phòng thông tin – hỗ trợ tại Cổng 284 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM (Bản giấy có đóng dấu, ký ghi rõ họ tên) trước 15h ngày 04/02/2026.
Bệnh viện Từ Dũ kính mời tất cả các công ty có đủ năng lực, kinh nghiệm và điều kiện tham gia cung ứng cho kế hoạch mua sắm trên./.
TRƯỞNG KHOA
(Đã ký)
TS.DS. Huỳnh Thị Hồng Gấm



