Ngày 29/01/2026

Thư mời chào giá

    Căn cứ Kết luận Biên bản họp ngày 29/01/2026 của Hội đồng thuốc và điều trị về việc thông qua danh mục Mua sắm 250 thuốc gấp cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu rộng rãi thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2026, Bệnh viện Từ Dũ có nhu cầu mua sắm thuốc cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 (xã Cần Giờ) với thông tin cụ thể như sau:

    - Tên kế hoạch: Mua sắm 250 thuốc gấp cho Bệnh viện Từ Dũ cơ sở 2 trong thời gian chờ kết quả đấu thầu rộng rãi thuộc kế hoạch mua sắm thuốc năm 2026.

    - Nguồn vốn: Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Các nguồn thu hợp pháp khác.

    - Loại hợp đồng: Hợp đồng theo đơn giá cố định.

    - Thời gian thực hiện hợp đồng: 06 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực.

    STT

    Tên hoạt chất

     Nồng độ, hàm lượng

    Dạng bào chế

    Đơn vị tính

    Đường dùng

    Nhóm thuốc

     Giá kế hoạch (đồng)

     Số lượng mua sắm

     Thành tiền (đồng)

     

    I. Danh mục thuốc biệt dược gốc

     

     

     

     

     

     

     

     

    1

    Amlodipin + valsartan

    5mg + 80mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

             9.987

               5.964

            59.562.468

    2

    Bilastine

    20mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    BDG

             9.300

               3.510

            32.643.000

    3

    Bisoprolol fumarate

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

             4.290

             13.110

            56.241.900

    4

    Bisoprolol fumarate

    2,5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

             3.147

               5.880

            18.504.360

    5

    Brimonidin tartrat + timolol

    2mg/ml + 5mg/ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Lọ

    Nhỏ mắt

    BDG

         183.514

                  600

          110.108.400

    6

    Desmopressin

    0,089mg (0,1mg)

    Viên nén

    Viên

    Uống

    BDG

           18.813

                  450

              8.465.850

    7

    Dutasterid

    0,5mg

    Viên nang mềm

    Viên

    Uống

    BDG

           17.257

               1.500

            25.885.500

    8

    Etoricoxib

    60mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           14.222

               3.240

            46.079.280

    9

    Etoricoxib

    90mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           15.645

               1.800

            28.161.000

    10

    Fenofibrate

    200mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    BDG

             7.053

               8.790

            61.995.870

    11

    Fenofibrate (Nanoparticules)

    145mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

     10561

               6.720

            70.969.920

    12

    Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)

    300U (tương đương 10,5mg)/3ml

    Hỗn dịch tiêm

    Bút tiêm

    Tiêm

    BDG

         198.000

                  125

            24.750.000

    13

    Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

    300U (tương đương 10,5mg)/3ml

    Hỗn dịch tiêm

    Bút tiêm

    Tiêm

    BDG

         178.080

                    50

              8.904.000

    14

    Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

    2,500mg+0,500mg

    Dung dịch khí dung

    Lọ

    Khí dung

    BDG

           16.074

                  600

              9.644.400

    15

    Itoprid HCl

    50mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

             4.796

             11.200

            53.715.200

    16

    Levofloxacin

    15mg/ml; 5ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Lọ

    Nhỏ mắt

    BDG

         115.999

                  150

            17.399.850

    17

    Linagliptin

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           16.156

               3.630

            58.646.280

    18

    Losartan potassium

    100mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           10.470

               1.410

            14.762.700

    19

    Mebeverin hydroclorid

    200mg

    Viên nang cứng giải phóng kéo dài

    Viên

    Uống

    BDG

             5.870

               3.750

            22.012.500

    20

    Metformin

    1000mg

    Viên nén phóng thích kéo dài

    Viên

    Uống

    BDG

             4.843

               7.200

            34.869.600

    21

    Metformin

    750mg

    Viên nén phóng thích kéo dài

    Viên

    Uống

    BDG

     3677

             21.600

            79.423.200

    22

    Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg

    23,75mg

    Viên nén phóng thích kéo dài

    Viên

    Uống

    BDG

             4.389

               8.296

            36.411.144

    23

    Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg

    50mcg/ 250mcg

    Bột hít phân liều

    Hộp (1 bình hít)

    Dạng hít

    BDG

         199.888

                    60

            11.993.280

    24

    Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 500mcg

    50mcg/ 500mcg

    Bột hít phân liều

    Hộp (1 bình hít)

    Dạng hít

    BDG

         218.612

                    45

              9.837.540

    25

    Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg

    (160mcg; 4,5mcg)/liều xịt x 120 liều

    Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít

    Bình

    Dạng hít

    BDG

         434.000

                  118

            51.212.000

    26

    Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg

    Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg

    Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)

    Bình xịt

    Dạng hít

    BDG

         210.176

                    50

            10.508.800

    27

    Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 250mcg

    Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg

    Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch

    Bình xịt

    Dạng hít

    BDG

         278.090

                  200

            55.618.000

    28

    Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g

    (30g+4,5g)/500ml

    Dung dịch tiêm truyền

    Túi

    Tiêm truyền

    BDG

     110000

                  180

            19.800.000

    29

    Pemirolast kali

    5mg/5ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Lọ

    Nhỏ mắt

    BDG

     82131

                    30

              2.463.930

    30

    Peptid (Cerebrolysin concentrate)

    215,2mg/ml; 10ml

    Dung dịch tiêm và truyền

    Ống

    Tiêm

    BDG

         109.725

                  120

            13.167.000

    31

    Rivaroxaban

    15mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           58.000

                  840

            48.720.000

    32

    Rivaroxaban

    20 mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           58.000

                  840

            48.720.000

    33

    Saxagliptin

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           17.310

               2.800

            48.468.000

    34

    Saxagliptin + metformin

     5mg; 1000mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           21.410

               2.100

            44.961.000

    35

    Saxagliptin + metformin

     5mg; 500mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           21.410

               2.100

            44.961.000

    36

    Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride

    50mg + 850mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           10.643

               2.100

            22.350.300

    37

    Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride

    50mg + 1000mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           10.643

               2.100

            22.350.300

    38

    Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin hydrochloride

    50mg + 500mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           10.643

               2.100

            22.350.300

    39

    Solifenacin succinate

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           25.725

               1.350

            34.728.750

    40

    Telmisartan

    40mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    BDG

             9.832

               4.680

            46.013.760

    41

    Telmisartan

    80mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    BDG

           14.848

               4.680

            69.488.640

    42

    Ticagrelor

    90mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    BDG

           15.873

               1.200

            19.047.600

    43

    Tigecyclin*

    50mg

    Bột đông khô pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    BDG

         731.000

                    20

            14.620.000

    44

    Trimetazidin

    35mg

    viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát

    Viên

    Uống

    BDG

             2.705

               7.200

            19.476.000

    45

    Valproat natri + valproic acid

    333mg + 145mg

    Viên nén bao phim phóng thích kéo dài

    Viên

    Uống

    BDG

             6.972

               1.800

            12.549.600

    46

    Vildagliptin

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    BDG

             8.225

               6.300

            51.817.500

     

    II. Danh mục thuốc generic

     

     

     

     

     

     

     

     

    47

    Bacillus clausii

    2 tỷ bào tử/ 5ml

    Hỗn dịch uống

    Ống

    Uống

    N1

             7.220

               1.260

              9.097.200

    48

    Calcipotriol + betamethason dipropionat

    50mcg/g + 0,5mg/g

    Thuốc mỡ

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N1

         288.750

                  200

            57.750.000

    49

    Celecoxib

    200mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    N1

             9.100

             19.800

          180.180.000

    50

    Cilostazol

    100mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             4.977

               1.512

              7.525.224

    51

    Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin

    10mg + 2,660mg

    Bột đông khô và dung môi pha tiêm

    Ống

    Tiêm

    N1

           59.000

                    60

              3.540.000

    52

    Dapagliflozin

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

           19.000

               1.400

            26.600.000

    53

    Diosmin

    600mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             6.816

             26.600

          181.305.600

    54

    Enoxaparin (natri)

    4000IU/0,4ml

    Dung dịch tiêm

    Bơm tiêm

    Tiêm

    N1

           70.000

               1.800

          126.000.000

    55

    Epoetin alfa

    4000IU/0,4ml

    dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm

    bơm tiêm

    Tiêm

    N1

    432740

    1500

          649.110.000

    56

    Etoricoxib

    90mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             7.749

             13.200

          102.286.800

    57

    Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

    300U/3ml

    Dung dịch tiêm

    Bút tiêm

    Tiêm

    N1

         247.000

                  260

            64.220.000

    58

    Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

    300 (đơn vị) U/ml

    Dung dịch tiêm

    Bút tiêm

    Tiêm

    N1

         415.000

                  270

          112.050.000

    59

    Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]

    (7,68mg + 3,15mg)/3ml

    Dung dịch tiêm

    Bút tiêm

    Tiêm

    N1

         411.249

                    45

            18.506.205

    60

    Insulin người trộn, hỗn hợp

    100UI/ml; 3ml

    Hỗn dịch tiêm

    Ống

    Tiêm

    N1

           94.649

                  480

            45.431.520

    61

    Lacidipin

    2mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             4.200

               2.800

            11.760.000

    62

    Lacidipin

    4mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             6.470

               2.800

            18.116.000

    63

    Lansoprazol

    15mg

    Viên nang bao tan trong ruột

    Viên

    Uống

    N1

             5.000

             27.500

          137.500.000

    64

    Lercanidipin hydroclorid

    10mg (tương ứng 9,4mg)

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             8.450

             12.320

          104.104.000

    65

    Levodopa + benserazid

    50mg; 200mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             6.300

                  630

              3.969.000

    66

    Levomepromazin

    25mg

    viên nén bao phim

    viên

    Uống

    N1

             1.449

               2.500

              3.622.500

    67

    L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin

    (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%

    Dung dịch truyền tĩnh mạch

    Túi

    Tiêm truyền

    N1

         116.632

                    50

              5.831.600

    68

    Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

    64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g

    Bột pha dung dịch uống

    Gói

    Uống

    N1

           35.970

                  200

              7.194.000

    69

    Metoprolol

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

     2200

               3.600

              7.920.000

    70

    Metoprolol tartrat

    25mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             1.620

             10.500

            17.010.000

    71

    Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)

    0,5%; 15ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Lọ

    Nhỏ mắt

    N1

     64102

                  240

            15.384.480

    72

    Ofloxacin

    0,3%

    Thuốc mỡ tra mắt

    Tuýp

    Nhỏ mắt

    N1

     74530

                  300

            22.359.000

    73

    Perindopril + amlodipin

    3,5mg; 2,5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             5.960

               4.560

            27.177.600

    74

    Perindopril + amlodipin

    4mg + 5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             4.800

               3.600

            17.280.000

    75

    Pramipexol

    0,18mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             7.500

               1.500

            11.250.000

    76

    Pramipexol

    0,35mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

           12.000

                  510

              6.120.000

    77

    Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)

    20mg

    Viên nén bao tan ở ruột

    Viên

    Uống

    N1

             3.688

             17.248

            63.610.624

    78

    Rebamipid

    100mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             3.300

             23.760

            78.408.000

    79

    Risedronat

    35mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

           52.000

                  520

            27.040.000

    80

    Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)

    10 mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             6.500

               1.170

              7.605.000

    81

    Saccharomyces boulardii

    2,5x10^9 tế bào/250mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    N1

             6.780

               1.080

              7.322.400

    82

    Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

    97,2mg và 102,8mg

    Viên

    Viên

    Uống

    N1

           20.000

               1.800

            36.000.000

    83

    Simvastatin

    40mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             9.450

               5.190

            49.045.500

    84

    Tamsulosin hydroclorid

    0,4 mg

    Viên nén phóng thích kéo dài

    Viên

    Uống

    N1

           12.000

               8.070

            96.840.000

    85

    Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride)

    2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt

    Dung dịch để hít

    Hộp

    Dạng hít

    N1

         800.100

                      6

              4.800.600

    86

    Tofisopam

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

             8.000

               7.200

            57.600.000

    87

    Tyrothricin + benzocaine+ benzalkonium chloride

    0,5mg + 1mg + 1,5mg

    Viên ngậm họng

    Viên

    Ngậm

    N1

             2.880

               4.500

            12.960.000

    88

    Thiamazol

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             1.400

               2.500

              3.500.000

    89

    Trimetazidin

    20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             1.890

             21.780

            41.164.200

    90

    Ursodeoxycholic acid

    300mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N1

           15.950

               6.600

          105.270.000

    91

    Valproat natri

    200mg

    Viên nén kháng acid dạ dày

    Viên

    Uống

    N1

             2.479

               2.080

              5.156.320

    92

    Vildagliptin + metformin

    1000mg, 50mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             9.274

               3.600

            33.386.400

    93

    Vildagliptin + metformin

    500mg, 50mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             9.274

               3.600

            33.386.400

    94

    Vildagliptin + metformin

    850mg, 50mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N1

             9.274

               3.600

            33.386.400

    95

    Aescin

    40mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             8.450

               4.320

            36.504.000

    96

    Atorvastatin

    20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

                311

             47.045

            14.630.995

    97

    Atorvastatin

    40mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

                600

             71.500

            42.900.000

    98

    Atorvastatin + ezetimibe

    40mg + 10mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             7.500

               9.000

            67.500.000

    99

    Atorvastatin + ezetimibe

    10mg + 80mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             9.500

               5.400

            51.300.000

    100

    Carbocistein

    250mg/5ml (100ml)

    Siro

    Lọ

    Uống

    N2

           65.000

                  180

            11.700.000

    101

    Cefoperazon + sulbactam

    1g + 1g

    Bột pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N2

           76.500

               1.100

            84.150.000

    102

    Cefoperazon + sulbactam

    2000mg + 1000mg

    Bột pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N2

         122.000

                  450

            54.900.000

    103

    Fenofibrat

    200mg

    viên nang cứng

    Viên

    Uống

    N2

             2.200

             31.680

            69.696.000

    104

    Fluvastatin

    20mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    N2

             5.475

             15.780

            86.395.500

    105

    Fluvoxamin

    100mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             6.500

               1.500

              9.750.000

    106

    Furosemid + spironolacton

    50mg + 20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

                939

               3.600

              3.380.400

    107

    Glipizid

    5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             2.950

             12.510

            36.904.500

    108

    Hydroxy cloroquin

    200mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

     4480

                  200

                 896.000

    109

    Ivabradin

    7,5mg

    viên nén bao phim

    viên

    Uống

    N2

             1.900

             27.720

            52.668.000

    110

    Ivabradin

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             1.088

             49.920

            54.312.960

    111

    Ketoprofen

    30mg

    Miếng dán

    Miếng

    Dán ngoài da

    N2

             9.850

               3.080

            30.338.000

    112

    Lamivudin

    100mg

    viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             2.100

               1.200

              2.520.000

    113

    Lercanidipin hydroclorid

    10mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             3.000

             26.400

            79.200.000

    114

    Levofloxacin

    250mg/50ml

    Dung dịch tiêm truyền

    Chai

    Tiêm truyền

    N2

     50000

                  600

            30.000.000

    115

    Loratadin

    10mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

                179

             36.300

              6.497.700

    116

    Losartan kali Amlodipin besilat

    Losartan kali 100 mg; Amlodipin besilat 6,94 mg (tương đương Amlodipin 5 mg)

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             9.891

               6.000

            59.346.000

    117

    Lovastatin

    10mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             2.800

             18.000

            50.400.000

    118

    Mequitazin

    5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             3.980

               3.000

            11.940.000

    119

    Nabumeton

    750mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             8.850

               5.400

            47.790.000

    120

    Nebivolol

    2,5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             3.550

           147.200

          522.560.000

    121

    Paracetamol + methocarbamol

    325mg + 400mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             3.050

             15.540

            47.397.000

    122

    Pyridostigmin bromid

    60mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

             4.450

               2.250

            10.012.500

    123

    Rabeprazol

    20mg

    Bột đông khô pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N2

         110.000

                  250

            27.500.000

    124

    Ramipril

    2,5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             2.469

               7.500

            18.517.500

    125

    Risedronat

    35mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

           15.998

                  636

            10.174.728

    126

    Salicylic acid + betamethason dipropionat

    (30mg + 0,5mg)/g; 10g

    Thuốc mỡ

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N2

     70000

                  300

            21.000.000

    127

    Simvastatin

    20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N2

                645

             51.480

            33.204.600

    128

    Sulpirid

    50mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    N2

     470

             19.800

              9.306.000

    129

    Teicoplanin*

    200mg

    Bột đông khô pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N2

         200.000

                  300

            60.000.000

    130

    Telmisartan

    80mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

     717

             23.760

            17.035.920

    131

    Tigecyclin*

    50mg

    Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch

    Lọ

    Tiêm

    N2

         695.000

                    20

            13.900.000

    132

    Valproat natri

    200mg/ml

    Dung dịch thuốc uống

    Chai

    Uống

    N2

     80696

                    30

              2.420.880

    133

    Venlafaxin

    75mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             2.300

               2.250

              5.175.000

    134

    Vildagliptin

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N2

             3.890

             20.490

            79.706.100

    135

    Zopiclon

    7,5mg

    viên nén bao phim

    viên

    Uống

    N2

     2370

               6.000

            14.220.000

    136

    Acetylsalicylic acid+ clopidogrel

    100mg + 75mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

     4990

             12.260

            61.177.400

    137

    Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) + Losartan kabi

    50mg + 5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             5.200

             21.000

          109.200.000

    138

    Cetirizin

    10mg

    viên nén bao phim

    viên

    Uống

    N3

     440

               9.000

              3.960.000

    139

    Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

    30mg

    viên nén tác dụng kéo dài

    Viên

    Uống

    N3

     2478

             15.000

            37.170.000

    140

    Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

    60mg

    viên nén tác dụng kéo dài

    viên

    Uống

    N3

     1953

             29.000

            56.637.000

    141

    Metformin

    750mg

    Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát

    Viên

    Uống

    N3

     839

             65.430

            54.895.770

    142

    Metformin

    500mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

                152

             51.500

              7.828.000

    143

    Perindopril + amlodipin

    8mg + 5mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N3

             5.680

               4.500

            25.560.000

    144

    Rebamipid

    100mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             2.800

             23.760

            66.528.000

    145

    Rosuvastatin

    20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

                469

             18.810

              8.821.890

    146

    Sitagliptin + metformin

    1000mg; 50mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             4.900

             30.000

          147.000.000

    147

    Sitagliptin + metformin

    50mg + 850mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             8.950

             15.450

          138.277.500

    148

    Sitagliptin + Metformin hydroclorid

    100mg + 1000mg

    Viên nén bao phim giải phóng chậm

    Viên

    Uống

    N3

           19.000

               7.050

          133.950.000

    149

    Valsartan + hydroclorothiazid

    80mg+12,5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             7.450

             32.400

          241.380.000

    150

    Vildagliptin + metformin

    50mg + 1000mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             6.300

               4.500

            28.350.000

    151

    Vildagliptin + metformin

    50mg + 850mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N3

             6.300

               4.500

            28.350.000

    152

    Acid amin*

    Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g

    Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

    Túi

    Tiêm truyền

    N4

           63.000

                  120

              7.560.000

    153

    Acitretin

    25mg

    Viên nang

    Viên

    Uống

    N4

     17000

                  300

              5.100.000

    154

    Adapalen

    0,1%; 15g

    Kem bôi ngoài da

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N4

           42.000

                  150

              6.300.000

    155

    Alverin citrat

    40mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

     115

               1.200

                 138.000

    156

    Alverin citrat + simethicon

    60mg + 300mg

    Viên nang mềm

    viên

    Uống

    N4

     922

             27.000

            24.894.000

    157

    Amisulprid

    200mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             2.520

               1.385

              3.490.200

    158

    Amitriptylin hydroclorid

    25mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

                165

             17.500

              2.887.500

    159

    Amoxicilin + acid clavulanic

    250mg + 31,25mg

    Bột pha hỗn dịch

    Gói

    Uống

    N4

             1.042

                  180

                 187.560

    160

    Amylase + lipase + protease

    Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)

    Viên nén bao tan trong ruột

    Viên

    Uống

    N4

             3.000

               7.000

            21.000.000

    161

    Beclometason (dipropionat)

    0,05mg/liều xịt 0,05ml

    Hỗn dịch xịt mũi

    Lọ

    Xịt mũi

    N4

           55.990

                    40

              2.239.600

    162

    Bisoprolol

    2,5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

     75

             72.000

              5.400.000

    163

    Calcitriol

    0,5mcg

    Viên nang mềm

    Viên

    Uống

    N4

                693

               3.600

              2.494.800

    164

    Carvedilol

    3,125mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             1.200

               5.400

              6.480.000

    165

    Cefixim

    50mg

    Thuốc cốm pha hỗn dịch

    Gói

    Uống

    N4

     796

                  800

                 636.800

    166

    Cetirizin

    10mg

    Siro khô

    Gói

    Uống

    N4

     4500

               9.000

            40.500.000

    167

    Cilostazol

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             2.050

               3.600

              7.380.000

    168

    Ciprofibrat

    100mg

    viên nang cứng

    viên

    Uống

    N4

             8.000

               3.750

            30.000.000

    169

    Ciprofloxacin

    500mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

     550

             18.000

              9.900.000

    170

    Clobetasol propionat

    0,05% (w/w)

    Kem bôi da

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N4

     5400

                  500

              2.700.000

    171

    Colistin*

    3.000.000 IU

    Thuốc bột pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

         594.993

                    70

            41.649.510

    172

    Crotamiton

    2g/20g

    kem bôi da

    Tuýp

    Bôi

    N4

     24000

                  300

              7.200.000

    173

    Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

    5mg + 1,33mg

    viên nang cứng

    Viên

    Uống

    N4

             3.700

             21.600

            79.920.000

    174

    Dapagliflozin

    5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             3.000

               3.750

            11.250.000

    175

    Diclofenac

    75 mg/3 ml

    Dung dịch tiêm

    Ống

    Tiêm

    N4

     780

                  300

                 234.000

    176

    Dihydro ergotamin mesylat

    3mg

    Viên nén

    viên

    Uống

    N4

             1.932

                  600

              1.159.200

    177

    Diltiazem

    60mg

    viên nén bao phim

    viên

    Uống

    N4

     651

               6.000

              3.906.000

    178

    Diltiazem

    30mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

                483

               3.600

              1.738.800

    179

    Empagliflozin

    25mg

    Viên nén bao phim

    viên

    Uống

    N4

             1.970

               4.290

              8.451.300

    180

    Entecavir

    0,5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             1.100

             16.200

            17.820.000

    181

    Erythropoietin

    4000 IU/1ml

    Dung dịch tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

     258300

               1.500

          387.450.000

    182

    Esomeprazol

    40mg

    Thuốc tiêm đông khô

    Lọ

    Tiêm

    N4

             7.480

               1.200

              8.976.000

    183

    Etoricoxib

    60mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

                412

               3.000

              1.236.000

    184

    Flavoxat

    200mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             1.932

             13.300

            25.695.600

    185

    Fluoxetin

    20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

                500

               3.800

              1.900.000

    186

    Fosfomycin*

    4g

    Thuốc bột pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

         216.000

                  150

            32.400.000

    187

    Furosemid + spironolacton

    50mg + 40mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             2.205

               3.600

              7.938.000

    188

    Fusidic acid + hydrocortison

    20mg + 10mg

    Kem

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N4

           46.830

                  200

              9.366.000

    189

    Gabapentin

    600mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

     1869

               5.000

              9.345.000

    190

    Huyết thanh kháng nọc rắn

    1000 LD50

    Dung dịch tiêm

    Lọ

    Tiêm bắp

    N4

     507014

                    60

            30.420.840

    191

    Huyết thanh kháng nọc rắn

    1000 LD50

    Dung dịch tiêm

    Lọ

    Tiêm bắp

    N4

     507014

                    60

            30.420.840

    192

    Huyết thanh kháng uốn ván

    1500 đvqt

    Dung dịch tiêm

    Ống

    Tiêm

    N4

           34.852

                  300

            10.455.600

    193

    Hyoscin butylbromid

    10mg

    Viên nén bao đường

    Viên

    Uống

    N4

                857

               6.600

              5.656.200

    194

    Imipenem + cilastatin*

    0,75g + 0,75g

    Thuốc bột pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

         197.500

                  400

            79.000.000

    195

    Itoprid

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

                410

           150.000

            61.500.000

    196

    Ivermectin

    3mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

     5600

               2.400

            13.440.000

    197

    Kháng thể kháng vi rút dại

    1000 IU

    Dung dịch tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

         430.186

                    90

            38.716.740

    198

    Lactobacillus acidophilus

    10^8 CFU

    Thuốc bột uống

    Gói

    Uống

    N4

     840

               5.000

              4.200.000

    199

    Levofloxacin

    500mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

     710

               3.000

              2.130.000

    200

    Levofloxacin

    750mg/150ml; 150ml

    Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

    Túi

    Tiêm truyền tĩnh mạch

    N4

           18.280

               1.200

            21.936.000

    201

    Lovastatin

    20mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             1.470

               9.000

            13.230.000

    202

    Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat

    (19g + 7g)/118ml; 133ml

    Dung dịch Thụt rửa

    Chai

    Thụt

    N4

           51.450

               1.200

            61.740.000

    203

    Moxifloxacin + dexamethason

    5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Ống

    Nhỏ mắt

    N4

           22.000

                  170

              3.740.000

    204

    Mỗi 1000ml chứa: Acid acetic 6,31g; Calci Clorid.2H2O 9g; Dextrose 35g; Kali clorid 5,222g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Natri Clorid 210,7g

    210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g

    Dung dịch thẩm phân máu

    Can

    Dung dịch thẩm phân

    N4

         140.700

                  100

            14.070.000

    205

    Mỗi 1g kem chứa: Betamethason(dưới dạng betametason dipropionat) 0,5 mg; Acid salicylic 20 mg

    0,5 mg ( 0,64mg) / 20 mg/1g; 20ml

    Thuốc dùng ngoài

    Lọ

    Dùng ngoài

    N4

     70000

                  300

            21.000.000

    206

    Mupirocin

    2% (kl/kl); 5g

    Kem bôi da

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N4

     26500

                  150

              3.975.000

    207

    N-acetylcystein

    600mg

    Thuốc cốm pha dung dịch uống

    Gói

    Uống

    N4

             3.970

               3.000

            11.910.000

    208

    Natri hydrocarbonat

    84g/1000ml

    Dung dịch thẩm phân máu

    Can

    Dung dịch thẩm phân

    N4

         134.507

                  100

            13.450.700

    209

    Olanzapin

    5 mg

    Viên nén phân tán trong miệng

    Viên

    Uống

    N4

     305

             15.000

              4.575.000

    210

    Olopatadin hydroclorid

    0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Lọ

    Nhỏ mắt

    N4

     78000

                    90

              7.020.000

    211

    Omeprazol

    40mg

    Bột đông khô pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

             5.900

               1.200

              7.080.000

    212

    Ondansetron

    8mg

    Viên nén phân tán trong miệng

    Viên

    Uống

    N4

             3.400

                  900

              3.060.000

    213

    Paroxetin

    30mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             4.800

               2.160

            10.368.000

    214

    Perindopril tert-butylamin

    4mg

    Viên phân tán

    Viên

    Uống

    N4

             2.680

               3.000

              8.040.000

    215

    Pilocarpin

    2% - 5ml

    Dung dịch nhỏ mắt

    Chai/lọ/ống

    Nhỏ Mắt

    N4

           45.000

                    12

                 540.000

    216

    Pravastatin

    30mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             2.499

             11.880

            29.688.120

    217

    Propranolol hydroclorid

    1mg/1ml; 1ml

    Dung dịch tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

           25.000

                    60

              1.500.000

    218

    Quetiapin

    200mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             3.190

               6.600

            21.054.000

    219

    Quetiapin

    100mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             2.190

               6.600

            14.454.000

    220

    Rilmenidin

    1mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             4.000

               2.640

            10.560.000

    221

    Ringer lactat

    500ml

    Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch

    Chai

    Tiêm truyền

    N4

             6.629

               2.700

            17.898.300

    222

    Saccharomyces boulardii

    2,26 x 10^9 CFU

    Thuốc bột

    gói

    Uống

    N4

             4.599

               7.200

            33.112.800

    223

    Saxagliptin

    2,5mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

             7.850

               7.500

            58.875.000

    224

    Simvastatin

    20mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

                195

             51.480

            10.038.600

    225

    Sultamicilin(dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg)

    750mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N4

     13900

               4.030

            56.017.000

    226

    Tacrolimus

    0,03% (kl/kl)

    Thuốc mỡ bôi da

    Tuýp

    Dùng ngoài

    N4

           29.904

                    30

                 897.120

    227

    Tiaprofenic acid

    100mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             5.000

               4.500

            22.500.000

    228

    Tiaprofenic acid

    200mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             7.900

               5.010

            39.579.000

    229

    Ticarcillin + acid clavulanic

    3g + 0,2g

    Thuốc bột pha tiêm

    Lọ

    Tiêm

    N4

           98.000

                  300

            29.400.000

    230

    Timolol

    0,5%; 5ml

    Thuốc nhỏ mắt

    Lọ

    Nhỏ mắt

    N4

           26.430

                    90

              2.378.700

    231

    Tizanidin hydroclorid

    4mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

                609

               6.000

              3.654.000

    232

    Tofisopam

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             7.700

               5.400

            41.580.000

    233

    Thiocolchicosid

    8mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

             2.950

             10.000

            29.500.000

    234

    Valproat natri

    500mg

    Viên nén bao tan trong ruột

    Viên

    Uống

    N4

             2.499

               3.120

              7.796.880

    235

    Vildagliptin

    50mg

    Viên nén

    Viên

    Uống

    N4

     680

             12.260

              8.336.800

    236

    Bismuth

    120mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N5

             2.699

               3.024

              8.161.776

    237

    Lactulose

    10g/15ml; 100ml

    Dung dịch uống

    Chai

    Uống

    N5

           65.000

                  290

            18.850.000

    238

    Linezolid*

    600mg/300ml

    Dung dịch tiêm truyền

    Chai

    Tiêm truyền

    N5

     98500

                  200

            19.700.000

    239

    Oxcarbazepine

    300mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N5

     2700

                  200

                 540.000

    240

    Rabeprazol natri

    40mg

    Viên nén bao tan trong ruột

    Viên

    Uống

    N5

             8.500

             11.000

            93.500.000

    241

    Topiramat

    25mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    N5

     2900

                  140

                 406.000

     

    III. Danh mục thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền 

     

    242

    Actiso, Rau má

    Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg

    Viên nang mềm

    Viên

    Uống

    DLN3

             1.575

               7.740

            12.190.500

    243

    Đinh lăng, Bạch quả

    5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v))

    Cao lỏng

    Ống

    Uống

    DLN3

             5.481

               1.000

              5.481.000

    244

    Đinh lăng, Bạch quả

    105mg; 10mg

    Viên nén bao đường

    Viên

    Uống

    DLN3

     165

             99.200

            16.368.000

    245

    Lá sen,Vông nem,  Lạc tiên, Bình vôi

    Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg)

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    DLN3

             1.485

             12.000

            17.820.000

    246

    Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi

    50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    DLN3

             1.500

             24.000

            36.000.000

    247

    Mật ong, Nghệ

    143mg+300mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    DLN3

                714

             15.000

            10.710.000

    248

    Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô

    25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg

    Viên nang cứng

    Viên

    Uống

    DLN3

             2.500

             15.100

            37.750.000

    249

    Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.

    80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 320mg; 8,3mg

    Viên nén bao phim

    Viên

    Uống

    DLN3

             3.450

               7.812

            26.951.400

    250

    Lá thường xuân

    Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g

    Siro

    Ống/gói

    Uống

    DLN4

             4.450

             15.600

            69.420.000

                Nội dung yêu cầu: Bảng báo giá theo mẫu, gửi bản giấy tới Phòng Thông tin – Hỗ trợ - Bệnh viện Từ Dũ và file excel qua email thaukhoaduocbvtudu@gmail.com

    STT

    Hoạt chất

    Nồng độ, Hàm lượng

    Quy cách đóng gói

    Dạng bào chế

    Đường dùng

    Hãng sản xuất

    Nước sản xuất

    Đơn vị tính

    Nhóm TCKT

     Số lượng mua sắm

     Thành tiền

     Tên thuốc trúng thầu

     Giá thuốc trúng thầu

     SĐK/

    GPNK

     Nhà thầu trúng thầu

     Quyết định trúng thầu (Số, ngày QĐ)

     Cơ sở Y tế trúng thầu

    Ngày hết hiệu lực Quyết định TT

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

                Cách thức tiếp nhận hồ sơ: Nhận trực tiếp hoặc theo đường bưu điện theo địa chỉ: DS Huỳnh Như (SĐT 0983.510.840) tại Phòng thông tin – hỗ trợ tại Cổng 284 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP.HCM (Bản giấy có đóng dấu, ký ghi rõ họ tên) trước 15h ngày  04/02/2026.

    Bệnh viện Từ Dũ kính mời tất cả các công ty có đủ năng lực, kinh nghiệm và điều kiện tham gia cung ứng cho kế hoạch mua sắm trên./.

     

                                                                                                          TRƯỞNG KHOA

     

     

                                                                                       (Đã ký)

     

     

                                  TS.DS. Huỳnh Thị Hồng Gấm

    Huỳnh Như

    Kết nối với Bệnh viện Từ Dũ