Ngày 09/01/2026

Vai trò của vitamin D trong thai kỳ và ảnh hưởng đến sức khoẻ trẻ em (cập nhật 2025)

    Khoa Dược, Bệnh viện Từ Dũ (lược dịch)

     

    I. Tổng quan

    Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe thai kỳ và sự phát triển của trẻ. Thiếu vitamin D trong giai đoạn mang thai liên quan đến nhiều nguy cơ bất lợi đối với mẹ và thai nhi. Các hướng dẫn mới hiện nay khuyến cáo phụ nữ mang thai nên được bổ sung vitamin D, mặc dù mức nồng độ tối ưu vẫn chưa được thống nhất.

    Bài viết phân tích tác động của việc bổ sung ≥400 IU/ngày vitamin D trong thai kỳ lên sức khỏe trẻ em, tập trung vào nhiễm trùng hô hấp, tăng trưởng xương, phát triển thần kinh, miễn dịch và các bệnh tự miễn.

    Vitamin D được tổng hợp qua da dưới ánh nắng mặt trời, nhưng sự tổng hợp này bị ảnh hưởng bởi màu da, trang phục, kem chống nắng, mùa trong năm và vĩ độ.

    Vitamin D tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng:

    • Điều hòa hình thành xương và cơ
    • Ổn định đường huyết
    • Điều hòa miễn dịch
    • Ảnh hưởng huyết áp
    • Điều hòa tâm trạng và thần kinh

    Vitamin D ảnh hưởng lên nhiều hệ cơ quan của thai nhi, bao gồm:

    • Hình thành xương và răng
    • Phát triển cơ
    • Phát triển não bộ
    • Điều hòa miễn dịch bẩm sinh
    • Phát triển tế bào beta tuyến tụy
    • Nguy cơ hen, dị ứng và các bệnh tự miễn
    • Nguy cơ các rối loạn phát triển thần kinh (tự kỷ, tâm thần phân liệt)

    Thiếu vitamin D là tình trạng phổ biến toàn cầu, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 1 tỷ người. Thiếu vitamin D phổ biến tới mức: 50–80% thai phụ ở Nam Á, Trung Đông bị thiếu, 30–50% ở châu Âu và Mỹ, tỉ lệ cao hơn ở phụ nữ da tối màu, ít phơi nắng.

    Nồng độ vitamin D của trẻ lúc sinh phụ thuộc hoàn toàn vào mẹ. Do đó, bổ sung vitamin D trong thai kỳ là cần thiết để phòng thiếu hụt trên trẻ em.

    Ở phụ nữ mang thai, thiếu vitamin D làm tăng nguy cơ:

    • Sảy thai
    • Đái tháo đường thai kỳ
    • Tăng huyết áp thai kỳ – tiền sản giật
    • Sinh non
    • Trầm cảm sau sinh

    Nồng độ <50 nmol/L được xem là thiếu vitamin D, nhưng dữ liệu gần đây cho thấy ngưỡng này có thể chưa đủ để đảm bảo phát triển tối ưu cho thai nhi.

    Do thai nhi nhận 60–80% vitamin D từ mẹ, tình trạng vitamin D của mẹ có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe trẻ, kéo dài đến cả tuổi trưởng thành.

     

    II. Các nghiên cứu và kết quả trên các bệnh liên quan ở trẻ có mẹ sử dụng vitamin d trong thai kỳ

    Trong 2383 bài báo được sàng lọc, có 38 nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy:

    • 11/16 nghiên cứu ghi nhận giảm nhiễm trùng hô hấp ở trẻ
    • 6/12 nghiên cứu cho thấy cải thiện tăng trưởng và mật độ xương
    • Nhiều bằng chứng tích cực cho thấy lợi ích trên phát triển thần kinh, miễn dịch, dị ứng, và bệnh tự miễn
    • Liều 1600 IU/ngày vẫn còn để lại tỷ lệ thiếu vitamin D ở trẻ sơ sinh

    Kết luận chung: Cần thêm nhiều nghiên cứu để xác định chính xác mức vitamin D mẹ – trẻ tối ưu nhằm cá nhân hóa khuyến cáo cho phụ nữ mang thai.

     

    Các kết quả của các nghiên cứu

    1. Nhiễm trùng hô hấp

    Xu hướng chung cho thấy bổ sung vitamin D có lợi đối với:

    • Giảm các bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính, bao gồm viêm phổi, viêm tiểu phế quản, cảm cúm nặng và các bệnh nhiễm khuẩn đường thở trên/dưới.
    • Giảm nguy cơ nhiễm virus hợp bào hô hấp (RSV) – nguyên nhân hàng đầu gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
    • Giảm nhiễm khuẩn hô hấp nói chung

    Trẻ có nồng độ vitamin D lúc sinh thấp, nguy cơ nhiễm trùng cao hơn.

    Liều cao 2000 IU/ngày trong thời kỳ mang thai cho kết quả nổi bật hơn.

    Kết luận: Vitamin D không phải là biện pháp để dự phòng nhiễm trùng hô hấp cho trẻ.

     

    2. Hen – khò khè – dị ứng

    Một nghiên cứu lớn gồm 879 phụ nữ cho thấy mẹ bổ sung 4400 IU/ngày trong thai kỳ giúp giảm hen và khò khè tái diễn ở trẻ 3 tuổi

    Nghiên cứu tại Đan Mạch cho thấy bổ sung vitamin D ảnh hưởng tích cực đến vi sinh đường thở, giảm nguy cơ hen trẻ sau sinh

    Một số nghiên cứu ghi nhận giảm eczema và viêm mũi dị ứng. Tuy nhiên, các lợi ích giảm dần ở trẻ 6 tuổi

    Kết luận: Vitamin D không dự phòng được hen hoặc dị ứng.

     

    3. Bệnh tự miễn – đái tháo đường týp 1

    Một nghiên cứu lớn (16.070 trẻ) ghi nhận giảm kháng thể tự miễn ở 1 tuổi, nhưng không còn ý nghĩa ở 2,5 tuổi

    Trẻ có nguy cơ cao (HLA nguy cơ cao) không ghi nhận lợi ích rõ rệt: bổ sung vitamin D không giảm tự kháng thể và không có giảm nguy cơ đái tháo đường tuýp 1 khi theo dõi dài hạn

    Kết luận: Vitamin D không dự phòng đái tháo đường type 1.

     

    4. Phát triển răng

    Bổ sung 2800 IU/ngày từ quý II của thai kỳ giúp giảm tỷ lệ men răng bị kém khoáng hoá (enamel hypomineralization) ở trẻ 6 tuổi

    Các nghiên cứu liều thấp cho kết quả không ổn định

    Kết luận: Vitamin D có vai trò quan trọng trong sự hình thành men răng giai đoạn bào thai

     

    5. Phát triển xương

    Nhiều nghiên cứu cho thấy:

    • Trẻ của các bà mẹ được bổ sung 1000–2800 IU/ngày trong thai kỳ có mật độ xương tốt hơn. Liều 1000 IU/ngày giúp tăng khoáng hóa xương ở trẻ khi 4–6 tuổi và lợi ích rõ hơn ở trẻ sinh vào mùa đông hoặc mẹ thiếu vitamin D nặng
    • Tác động phụ thuộc liều, thời điểm và nồng độ nền

    Kết luận: Vitamin D có tác dụng mạnh nhất trên xương 

    6. Tăng trưởng thể chất

    Mẹ thiếu vitamin D sinh ra trẻ dễ nhẹ cân. Tuy nhiên, thử nghiệm lâm sàng cho thấy: bổ sung vitamin D (kể cả liều cao 60.000 IU theo tháng) trong thai kỳ cũng không cải thiện chiều cao, cân nặng hay BMI của trẻ sau này.

    Kết luận: Vitamin D ít cải thiện tăng trưởng của trẻ nếu trong thai kỳ mẹ không thiếu hụt nặng. 

    7. Phát triển thần kinh

    Các nghiên cứu đánh giá về khả năng của trẻ em có mẹ sử dụng vitamin D trong thai kỳ về các vận động như: vận động thô (lật, bò, đi, chạy), vận động phức tạp (cầm nắm, phối hợp),

    ngôn ngữ (hiểu, nói), nhận thức (trí tuệ, giải quyết vấn đề), hành vi, cảm xúc. Kết quả chung thì vitamin D không cải thiện vận động, không cải thiện ngôn ngữ, không cải thiện trí tuệ, không cải thiện hành vi cảm xúc của trẻ có mẹ bổ sung vitamin D trong thai kỳ

    Tuy nhiên dữ liệu còn hạn chế, cần nghiên cứu sâu hơn

    Kết luận: Vitamin D không cải thiện phát triển thần kinh vận động nếu thai phụ không thiếu trầm trọng 

    Hạn chế chung của các nghiên cứu

    • Ít nghiên cứu theo dõi nồng độ vitamin D mẹ – trẻ liên tục, phần lớn dựa vào tự báo cáo
    • Chưa có đồng thuận về mức vitamin D tối ưu
    • Khác biệt về địa lý, chủng tộc, ánh nắng và dinh dưỡng ảnh hưởng kết quả

     

    III. Liều lượng, thời điểm và thời gian bổ sung

    Hầu hết nghiên cứu bắt đầu bổ sung ở quý II của thai kỳ

    Một số bắt đầu từ quý I và cho kết quả tốt hơn

    Liều 400 IU/ngày thường không đủ

    Liều 1000–2000 IU/ngày an toàn và hiệu quả hơn

    Liều 4400 IU/ngày chứng minh hiệu quả rõ rệt và an toàn

     

    IV. Kết luận

    Bổ sung vitamin D khi mang thai mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho trẻ, bao gồm:

    • Cải thiện miễn dịch – giảm nhiễm trùng hô hấp
    • Giảm nguy cơ hen và dị ứng
    • Tăng trưởng và phát triển xương tốt hơn
    • Tiềm năng hỗ trợ phát triển não và hệ miễn dịch

    Tuy nhiên:

    • Liều 400 IU/ngày thường không đủ
    • Cần thêm nghiên cứu xác định ngưỡng vitamin D tối ưu cho từng cơ quan
    • Cần cá nhân hóa khuyến cáo tùy theo: loại da, chế độ ăn, mức phơi nắng, yếu tố di truyền và khu vực sinh sống

    Vitamin D là vi chất cần thiết, nhưng lợi ích của nó không rộng như từng kỳ vọng, giúp ngừa thiếu hụt, bảo vệ xương, hỗ trợ hình thành men răng, nhưng không cải thiện toàn diện phát triển miễn dịch – thần kinh – hô hấp – dị ứng.

    Điều quan trọng là: bổ sung vitamin D đúng liều, đúng thời điểm, và duy trì cả sau sinh cho trẻ.

     

    Tài liệu tham khảo

     Svensson Nanna S., Tabia Volqvartz, Anna Louise Vestergaard, Esben T. Vestergaard, Agnete Larsen, Pinar Bor. Effects of Maternal Vitamin D Supplementation on Childhood Health. Endocrine Reviews, Oxford University Press on behalf of Endocrine Society, 2025.

    DOI: https://doi.org/10.1210/endrev/bnaf034

    ThS.DS. Đặng Thị Thuận Thảo

    Kết nối với Bệnh viện Từ Dũ