Date 19/10/2026

    Theo IDSA 2026: Mặc dù có hiệu quả đối với nhiễm ESBL-E, nhóm chuyên gia đề xuất ưu tiên dành aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-relebactam, ceftolozane-tazobactam và cefiderocol để điều trị nhiễm do các vi khuẩn biểu hiện kháng carbapenem.

    Cơ sở lựa chọn: Aztreonam-avibactam, ceftazidime-avibactam, meropenem-vaborbactam, imipenem-cilastatin-relebactam (sau đây gọi là imipenem-relebactam), ceftolozane-tazobactam và cefiderocol có hoạt tính đối với ESBL-E. Avibactam có thể bảo vệ hiệu quả aztreonam và ceftazidime khỏi bị enzym ESBL thủy phân. Phân tích phân nhóm dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ủng hộ hiệu quả ceftazidime-avibactam trong nhiễm ESBL-E. Thành phần carbapenem của meropenem-vaborbactam và imipenem-relebactam cung cấp đủ hoạt tính đối với ESBL-E ngay cả khi không bổ sung chất ức chế β-lactamase.

    3. Kết luận

    Điều trị nhiễm ESBL-E cần được cá thể hóa theo vị trí nhiễm trùng, mức độ nặng và kết quả kháng sinh đồ. Các lựa chọn đường uống hoặc aminoglycoside có thể phù hợp ở nhiễm trùng đường tiết niệu khi vi khuẩn còn nhạy; carbapenem giữ vai trò ưu tiên trong nhiễm ngoài đường tiết niệu hoặc nhiễm xâm lấn, đặc biệt ở người bệnh nặng. Piperacillin-tazobactam, cefepime và các β-lactam mới cần được sử dụng đúng bối cảnh khuyến cáo, đồng thời cân nhắc nguyên tắc bảo tồn kháng sinh.

    Tình trạng sẵn có tại Việt Nam (đến 23/09/2026): Các kháng sinh nền thường có thể tiếp cận trong thực hành gồm nitrofurantoin, TMP-SMX, ciprofloxacin/levofloxacin, aminoglycoside, piperacillin-tazobactam, ertapenem/meropenem/imipenem và fosfomycin đường uống. Ceftazidime-avibactam (Zavicefta) và ceftolozane-tazobactam (Zerbaxa) đã có giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam, dù không phải là lựa chọn thường quy cho mọi tình huống ESBL-E.

    Chưa ghi nhận lưu hành tại Việt Nam: gepotidacin, pivmecillinam, sulopenem etzadroxil/probenecid, cefepime-enmetazobactam và plazomicin.

    DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ CHÚ THÍCH

    AMR: kháng thuốc kháng vi sinh vật.

    AST: thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh.

    CLSI: Clinical and Laboratory Standards Institute.

    FDA: Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ.

    MIC: nồng độ ức chế tối thiểu.

    PK/PD: dược động học/dược lực học.

    uUTI: nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng.

    cUTI: nhiễm trùng đường tiết niệu có biến chứng.

    IV: đường tĩnh mạch; PO: đường uống; TMP-SMX: trimethoprim-sulfamethoxazole.

    Tài liệu tham khảo

    Tamma PD, Bonomo RA, Heil EL, Justo JA, Satlin MJ, Mathers AJ. Infectious Diseases Society of America 2026 Guidance on the Treatment of Antimicrobial-Resistant Gram-Negative Infections. Clin Infect Dis. 2026;ciag481. doi:10.1093/cid/ciag481.

    ThS.DS Đặng Thị Thuận Thảo

    Connect with Tu Du Hospital